渐耳 tiệm nhĩ Hán Việt: tiệm nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 渐 (tiệm) + 耳 (nhĩ)Hán Việttiệm nhĩCấu tạo渐 + 耳 · tiệm + nhĩ nghĩa thành phần: tiệm + nhĩ