渐苒 tiệm nhiễm Hán Việt: tiệm nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 渐 (tiệm) + 苒 (nhiễm)Hán Việttiệm nhiễmCấu tạo渐 + 苒 · tiệm + nhiễm nghĩa thành phần: tiệm + nhiễm