漾奶

yàng nǎidạng nãi

Hán Việt: dạng nãi · Pinyin: yàng nǎi

Tổng quan

ói; nôn; ọc sữa (trẻ con bị ói sau khi uống quá nhiều sữa)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指婴儿吃过奶后吐出。多因一次吃得太多而引起。又谓漫奶。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

嬰兒因吸過多的奶而將奶吐出,稱為「漾奶」。

Cấu tạo: 漾 (dạng) + 奶 (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ớ sữa
  • VietPhrases nôn; ọc sữa
  • Biên soạn throw up milk (of babies)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嬰兒因吸過多的奶而將奶吐出,稱為「漾奶」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指婴儿吃过奶后吐出。多因一次吃得太多而引起。又谓漫奶。

Eng

  • Cihui 漾奶 àngnǎi v.o. throw up milk (of babies)

Từ liên quan

Gần nghĩa

奶农 · 奶名 · 奶品 · 奶嘴 · 奶头 · 奶奶 · 奶妈 · 奶娘