漾奶

yàng nǎi dạng nãi

Hán Việt: dạng nãi · Pinyin: yàng nǎi

Tổng quan

ói; nôn; ọc sữa (trẻ con bị ói sau khi uống quá nhiều sữa)。嬰兒吃過奶後吐出,多因一次吃得太多。

Cấu tạo: (dạng) + (nãi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ói; nôn; ọc sữa (trẻ con bị ói sau khi uống quá nhiều sữa)。嬰兒吃過奶後吐出,多因一次吃得太多。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嬰兒因吸過多的奶而將奶吐出,稱為「漾奶」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指婴儿吃过奶后吐出。多因一次吃得太多而引起。又谓漫奶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指婴儿吃过奶后吐出。多因一次吃得太多而引起。又谓漫奶。

Eng

  • Cihui 漾奶 àngnǎi v.o. throw up milk (of babies)