漾開

yàng kāi dạng khai

Hán Việt: dạng khai · Pinyin: yàng kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (dạng) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抛开;离开; 犹泛起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抛开;离开。 2.犹泛起。