漾开

yàng kāidạng khai

Hán Việt: dạng khai · Pinyin: yàng kāi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.抛开; 离开。 2.犹泛起。

Cấu tạo: 漾 (dạng) + 開 (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.抛开; 离开。 2.犹泛起。

Từ liên quan

Gần nghĩa

开业 · 开了 · 开交 · 开仗 · 开价 · 开伙 · 开会 · 开例