漾影 yàng yǐng · dạng ảnh Hán Việt: dạng ảnh · Pinyin: yàng yǐng Tổng quan Cấu tạo: 漾 (dạng) + 影 (ảnh)Pinyinyàng yǐngHán Việtdạng ảnhCấu tạo漾 + 影 · dạng + ảnh nghĩa thành phần: dạng + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摇晃的影子。Tân Hoa Tự Điển 1.摇晃的影子。