漾楫 dạng tiếp Hán Việt: dạng tiếp Tổng quan Cấu tạo: 漾 (dạng) + 楫 (tiếp)Hán Việtdạng tiếpCấu tạo漾 + 楫 · dạng + tiếp nghĩa thành phần: dạng + tiếp