漾泊 yàng pō · dạng bạc Hán Việt: dạng bạc · Pinyin: yàng pō Tổng quan Cấu tạo: 漾 (dạng) + 泊 (bạc)Pinyinyàng pōHán Việtdạng bạcCấu tạo漾 + 泊 · dạng + bạc nghĩa thành phần: dạng + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹飘泊。Tân Hoa Tự Điển 1.犹飘泊。