漾泊 yàng pō·dạng bạc Hán Việt: dạng bạc · Pinyin: yàng pō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹飘泊。 Cấu tạo: 漾 (dạng) + 泊 (bạc)Pinyinyàng pōHán Việtdạng bạcCấu tạo漾 + 泊 · dạng + bạc nghĩa thành phần: dạng + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹飘泊。 Từ liên quan Gần nghĩa泊位 · 泊头 · 泊岸 · 泊松 · 泊柏 · 泊船 · 泊车 · 泊顛