漾漭

yàng mǎng

Pinyin: yàng mǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (dạng) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漫溢广远貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漫溢广远貌。