漾磚 yàng zhuān · dạng chuyên Hán Việt: dạng chuyên · Pinyin: yàng zhuān Tổng quan Cấu tạo: 漾 (dạng) + 磚 (chuyên)Pinyinyàng zhuānHán Việtdạng chuyênCấu tạo漾 + 磚 · dạng + chuyên nghĩa thành phần: dạng + chuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 投掷砖块。Tân Hoa Tự Điển 1.投掷砖块。