漾舟
dạng chu
Hán Việt: dạng chu · Pinyin: yàng zhōu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛舟。《文選.謝惠連.西陵遇風獻康樂詩》:「成裝候良辰,漾舟陶嘉月。」唐.王維〈藍田山石門精舍〉詩:「落日山水好,漾舟信歸風。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛舟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛舟。
Eng
- Cihui 漾舟 àngzhōu v.o. enjoy boating