颍阳书 toánh dương thư Hán Việt: toánh dương thư Tổng quan Cấu tạo: 颍 (toánh) + 阳 (dương) + 书 (thư)Hán Việttoánh dương thưCấu tạo颍 + 阳 + 书 · toánh + dương + thư nghĩa thành phần: toánh + dương + thư