瀠沓 yíng dá · oanh đạp Hán Việt: oanh đạp · Pinyin: yíng dá Tổng quan Cấu tạo: 瀠 (oanh) + 沓 (đạp)Pinyinyíng dáHán Việtoanh đạpCấu tạo瀠 + 沓 · oanh + đạp nghĩa thành phần: oanh + đạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回环重叠。Tân Hoa Tự Điển 1.回环重叠。