瀠泓 yíng hóng · oanh hoằng Hán Việt: oanh hoằng · Pinyin: yíng hóng Tổng quan Cấu tạo: 瀠 (oanh) + 泓 (hoằng)Pinyinyíng hóngHán Việtoanh hoằngCấu tạo瀠 + 泓 · oanh + hoằng nghĩa thành phần: oanh + hoằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水回旋深广貌。Tân Hoa Tự Điển 1.水回旋深广貌。