瀠洄
oanh hồi
Hán Việt: oanh hồi · Pinyin: yíng huí
Tổng quan
nước chảy quanh co
Nghĩa
Việt
- Cihui nước chảy quanh co
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"潆回"; 水流回旋貌; 引申为回旋貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潆回"。 2.水流回旋貌。 3.引申为回旋貌。
Eng
- Cihui 瀠洄 yínghuí v. swirl