瀠澌

yíng sī oanh ti

Hán Việt: oanh ti · Pinyin: yíng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (oanh) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 波纹消失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.波纹消失。