潆绕 yíng rào · oanh nhiễu Hán Việt: oanh nhiễu · Pinyin: yíng rào Tổng quan Cấu tạo: 潆 (oanh) + 绕 (nhiễu)Pinyinyíng ràoHán Việtoanh nhiễuCấu tạo潆 + 绕 · oanh + nhiễu nghĩa thành phần: oanh + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水流环绕。Tân Hoa Tự Điển 1.水流环绕。