潇条 xiāo tiáo·tiêu điều Hán Việt: tiêu điều · Pinyin: xiāo tiáo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容鸟的叫声婉转悦耳。 Cấu tạo: 瀟 (tiêu) + 條 (điều)Pinyinxiāo tiáoHán Việttiêu điềuCấu tạo瀟 + 條 · tiêu + điều nghĩa thành phần: tiêu + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容鸟的叫声婉转悦耳。 Từ liên quan Gần nghĩa条令 · 条件 · 条例 · 条几 · 条凳 · 条命 · 条子 · 条幅