瀟森 xiāo sēn · tiêu sâm Hán Việt: tiêu sâm · Pinyin: xiāo sēn Tổng quan Cấu tạo: 瀟 (tiêu) + 森 (sâm)Pinyinxiāo sēnHán Việttiêu sâmCấu tạo瀟 + 森 · tiêu + sâm nghĩa thành phần: tiêu + sâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清幽阴冷。Tân Hoa Tự Điển 1.清幽阴冷。