瀟然 xiāo rán · tiêu nhiên Hán Việt: tiêu nhiên · Pinyin: xiāo rán Tổng quan Cấu tạo: 瀟 (tiêu) + 然 (nhiên)Pinyinxiāo ránHán Việttiêu nhiênCấu tạo瀟 + 然 · tiêu + nhiên nghĩa thành phần: tiêu + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清幽寂静貌; 脱俗不羁貌; 清凉貌。Tân Hoa Tự Điển 1.清幽寂静貌。 2.脱俗不羁貌。 3.清凉貌。