潇然

xiāo rántiêu nhiên

Hán Việt: tiêu nhiên · Pinyin: xiāo rán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清幽寂静貌。 2.脱俗不羁貌。 3.清凉貌。

Cấu tạo: 瀟 (tiêu) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清幽寂静貌。 2.脱俗不羁貌。 3.清凉貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

潇洒 · 潇湘 · 潇潇 · 瀟瀟 · 然且 · 然则 · 然后 · 然後