瀲瀲
liễm liễm
Hán Việt: liễm liễm · Pinyin: liàn liàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"??3d91"; 水波流动貌; 犹冉冉。渐近貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"??3d91"。 2.水波流动貌。 3.犹冉冉。渐近貌。
Eng
- Cihui 瀲瀲 liànliàn r.f. overflowing; inundating