潎洌

pì lièBỆ LIỆT

Hán Việt: BỆ LIỆT · Pinyin: pì liè

Tổng quan

Rất mau lẹ, nhanh nhẹn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.水流轻疾貌。 2.水波相激貌。

Cấu tạo: 潎 + 洌 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhanh nhẹn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.水流轻疾貌。 2.水波相激貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

洌清 · 洌气 · 洌氣 · 洌洌 · 潎潎 · 洌/冽 · 洌/冽泉