潏湟 yù huáng·QUẤT HOÀNG Hán Việt: QUẤT HOÀNG · Pinyin: yù huáng Tổng quan Nước chảy xiết 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水疾流貌。 2.传说中的神名。 Cấu tạo: 潏 + 湟 (hoàng)Pinyinyù huángHán ViệtQUẤT HOÀNGTừ loạitínhCấu tạo潏 + 湟 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chảy xiếtMainlandTân Hoa Tự Điển 1.水疾流貌。 2.传说中的神名。 Từ liên quan Gần nghĩa湟中 · 湟水 · 湟源 · 湟鱼 · 湟中县 · 湟源县 · 湟波 · 湟潦