潏湟

yù huáng

Pinyin: yù huáng

Tổng quan

ước chảy xiết. quất hoàng quất hoàng ☆Nước chảy xiết.

Cấu tạo: + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước chảy xiết. quất hoàng quất hoàng ☆Nước chảy xiết.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水疾流貌; 传说中的神名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水疾流貌。 2.传说中的神名。