潔婦

jié fù khiết phụ

Hán Việt: khiết phụ · Pinyin: jié fù

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堅守節操,守身如玉的婦女。晉.傅玄〈秋胡行〉:「皎皎潔婦姿,冷冷守空房。」

Eng

  • Cihui 潔婦 jiéfù n. faithful wife/widow M:ge/¹míng