潔居 jié jū · khiết cư Hán Việt: khiết cư · Pinyin: jié jū Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 居 (cư)Pinyinjié jūHán Việtkhiết cưCấu tạo潔 + 居 · khiết + cư nghĩa thành phần: khiết + cư