潔疾 jié jí · khiết tật Hán Việt: khiết tật · Pinyin: jié jí Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 疾 (tật)Pinyinjié jíHán Việtkhiết tậtCấu tạo潔 + 疾 · khiết + tật nghĩa thành phần: khiết + tật