潔矩 jié jǔ · khiết củ Hán Việt: khiết củ · Pinyin: jié jǔ Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 矩 (củ)Pinyinjié jǔHán Việtkhiết củCấu tạo潔 + 矩 · khiết + củ nghĩa thành phần: khiết + củ