潔祀 jié sì · khiết tự Hán Việt: khiết tự · Pinyin: jié sì Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 祀 (tự)Pinyinjié sìHán Việtkhiết tựCấu tạo潔 + 祀 · khiết + tự nghĩa thành phần: khiết + tự