潔誠

jié chéng khiết thành

Hán Việt: khiết thành · Pinyin: jié chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rong sạch thật thà. khiết thành khiết thành ☆Trong sạch thật thà.