潔雅 jié yǎ · khiết nhã Hán Việt: khiết nhã · Pinyin: jié yǎ Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 雅 (nhã)Pinyinjié yǎHán Việtkhiết nhãCấu tạo潔 + 雅 · khiết + nhã nghĩa thành phần: khiết + nhã