潔齋

jié zhāi khiết trai

Hán Việt: khiết trai · Pinyin: jié zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (trai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khiết trai (術語)謂止婬事,斷酒肉也。☸