潔齒劑 jié chǐ jì · khiết xỉ tề Hán Việt: khiết xỉ tề · Pinyin: jié chǐ jì Tổng quan Cấu tạo: 潔 (khiết) + 齒 (xỉ) + 劑 (tề)Pinyinjié chǐ jìHán Việtkhiết xỉ tềCấu tạo潔 + 齒 + 劑 · khiết + xỉ + tề nghĩa thành phần: khiết + xỉ + tề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 刷洗牙齒所使用的清潔劑。包括牙膏、牙粉及水劑,內含無機擦除劑、清潔劑、稀釋劑、香料等。