潛符 qián fú · tiềm phù Hán Việt: tiềm phù · Pinyin: qián fú Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 符 (phù)Pinyinqián fúHán Việttiềm phùCấu tạo潛 + 符 · tiềm + phù nghĩa thành phần: tiềm + phù