潟卤

tích lỗ

Hán Việt: tích lỗ

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (lỗ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海水所浸漬的土地。元.陳基〈如皋縣〉詩:「潟滷盡桑麻,閭閻皆貨殖。」