潟滷 tích lỗ Hán Việt: tích lỗ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 盐碱地。也作舄卤。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 海水所浸漬的土地。元.陳基〈如皋縣〉詩:「潟滷盡桑麻,閭閻皆貨殖。」 Cấu tạo: 潟 (tích) + 卤 (lỗ)Hán Việttích lỗTừ loạidanhCấu tạo潟 + 卤 · tích + lỗ nghĩa thành phần: tích + lỗ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đất ngập mặnTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 海水所浸漬的土地。元.陳基〈如皋縣〉詩:「潟滷盡桑麻,閭閻皆貨殖。」 Từ liên quan Gần nghĩa卤制 · 卤化 · 卤味 · 卤壶 · 卤属 · 卤族 · 卤水 · 卤汁