潢漢
hoàng hán
Hán Việt: hoàng hán · Pinyin: huáng hàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 《汉书.天文志》"王良旁有八星,絶汉,曰天潢。"因以"潢汉"谓银河。
- Tân Hoa Tự Điển 1.《汉书.天文志》"王良旁有八星,絶汉,曰天潢。"因以"潢汉"谓银河。
Hán Việt: hoàng hán · Pinyin: huáng hàn