潢漾

huáng yàng hoàng dạng

Hán Việt: hoàng dạng · Pinyin: huáng yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (dạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水廣大無際的樣子。《文選.司馬相如.上林賦》:「灝溔潢漾,安翔徐回,翯乎滈滈,東注太湖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浩荡无际貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浩荡无际貌。

Eng

  • Cihui 潢漾 uángyàng v.p. boundless (of water)