潢潢

huáng huáng hoàng hoàng

Hán Việt: hoàng hoàng · Pinyin: huáng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.勇武的樣子。漢.桓寬《鹽鐵論.繇役》:「武夫潢潢,經營四方。」 2.水深廣的樣子。《楚辭.劉向.九歎.逢紛》:「揚流波之潢潢兮,體溶溶而東回。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水深广貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水深广貌。