潤喉 nhuận hầu Hán Việt: nhuận hầu Tổng quan Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 喉 (hầu)Hán Việtnhuận hầuCấu tạo潤 + 喉 · nhuận + hầu nghĩa thành phần: nhuận + hầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 滋潤喉嚨使不乾渴。如:「為能全力投入選戰,各候選人都有一套護嗓的潤喉祕方。」EngCihui 潤喉 ùnhóu v.o. moisten one's throat