潤麗 rùn lì · nhuận lệ Hán Việt: nhuận lệ · Pinyin: rùn lì Tổng quan trơn bóng mỹ lệ: trơn đẹp Cấu tạo: 潤 (nhuận) + 麗 (lệ)Pinyinrùn lìHán Việtnhuận lệCấu tạo潤 + 麗 · nhuận + lệ nghĩa thành phần: nhuận + lệ Nghĩa ViệtCihui trơn bóng mỹ lệ: trơn đẹp