潦車 lǎo chē · lạo xa Hán Việt: lạo xa · Pinyin: lǎo chē Tổng quan Cấu tạo: 潦 (lạo) + 車 (xa)Pinyinlǎo chēHán Việtlạo xaCấu tạo潦 + 車 · lạo + xa nghĩa thành phần: lạo + xa