潮银 triều ngân Hán Việt: triều ngân Tổng quan Cấu tạo: 潮 (triều) + 银 (ngân)Hán Việttriều ngânCấu tạo潮 + 银 · triều + ngân nghĩa thành phần: triều + ngân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 成色不足的銀子。《紅樓夢》第一○五回:「潮銀五千二百兩,赤金五十兩。」