潯涘 tầm sĩ Hán Việt: tầm sĩ Tổng quan Cấu tạo: 浔 (tầm) + 涘 (sĩ)Hán Việttầm sĩCấu tạo浔 + 涘 · tầm + sĩ nghĩa thành phần: tầm + sĩ Từ liên quan Gần nghĩa浔阳 · 潯陽 · 浔阳区 · 潯陽樓 · 潯陽田 · 潯陽三隱