潰潰

kuì kuì hội hội

Hán Việt: hội hội · Pinyin: kuì kuì

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擾亂的樣子。《詩經.大雅.召旻》:「昏椓靡共,潰潰回遹。」

Eng

  • Cihui 潰潰 kuìkuì r.f. dispersion; confusion