潼潼

tóng tóng đồng đồng

Hán Việt: đồng đồng · Pinyin: tóng tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高的樣子。《文選.宋玉.高唐賦》:「巨石溺溺之瀺灂兮,沬潼潼而高厲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高貌。

Eng

  • Cihui 潼潼 tóngtóng n. lofty appearance