澀劑 sè jì · sáp tề Hán Việt: sáp tề · Pinyin: sè jì Tổng quan Cấu tạo: 澀 (sáp) + 劑 (tề)Pinyinsè jìHán Việtsáp tềCấu tạo澀 + 劑 · sáp + tề nghĩa thành phần: sáp + tề