澄检 trừng kiểm Hán Việt: trừng kiểm Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 检 (kiểm)Hán Việttrừng kiểmCấu tạo澄 + 检 · trừng + kiểm nghĩa thành phần: trừng + kiểm