澄阳 trừng dương Hán Việt: trừng dương Tổng quan Cấu tạo: 澄 (trừng) + 阳 (dương)Hán Việttrừng dươngCấu tạo澄 + 阳 · trừng + dương nghĩa thành phần: trừng + dương