澆風 jiāo fēng · kiêu phong Hán Việt: kiêu phong · Pinyin: jiāo fēng Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 風 (phong)Pinyinjiāo fēngHán Việtkiêu phongCấu tạo澆 + 風 · kiêu + phong nghĩa thành phần: kiêu + phong Nghĩa EngCihui 澆風 jiāofēng n. degenerate ways