澍濡 chú nhu Hán Việt: chú nhu Tổng quan Cấu tạo: 澍 (chú) + 濡 (nhu)Hán Việtchú nhuCấu tạo澍 + 濡 · chú + nhu nghĩa thành phần: chú + nhu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以雨水滋潤萬物來比喻生民承受德澤。《史記.卷一一七.司馬相如傳》:「湛恩汪濊,群生澍濡,洋溢乎方外。」