澎汃

pēng bīnBÀNH BẨM

Hán Việt: BÀNH BẨM · Pinyin: pēng bīn

Tổng quan

Tiếng nước chảy xiết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.波浪冲激声。

Cấu tạo: 澎 (bành) + 汃

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ào ào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.波浪冲激声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

汃汃 · 澎湃 · 澎湖 · 澎漲 · 澎濞 · 汃1. · 汃2. · 汃3.