澔汗 hào hàn Pinyin: hào hàn Tổng quan Cấu tạo: 澔 + 汗 (hãn)Pinyinhào hànCấu tạo澔 + 汗 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 非常繁盛的樣子。《文選.司馬相如.上林賦》:「磷磷爛爛,采色澔汗。」MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?旰"。亦作"澔涆"; 盛貌; 辽阔广大貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?旰"。亦作"澔涆"。 2.盛貌。 3.辽阔广大貌。